translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trung học" (1件)
trung học
日本語 中学校
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trung học" (2件)
trường trung học
日本語 中学校
マイ単語
trường trung học phổ thông
日本語 高校
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trung học" (2件)
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)